leo xiii

leo xiii

Pope Leo XIII sits at a desk, reading a book in a library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Giáo hoàng Lêô XIII: "Leo XIII" tên của một giáo hoàng người Ý, tại vị từ năm 1878 đến năm 1903. Ông được biết đến sự quan tâm đến sự tiến bộ của học thuật đã mở kho lưu trữ bí mật Vatican cho tất cả các học giả.

dụ sử dụng
  • (Giáo hoàng Lêô XIII một vị giáo hoàng tiến bộ, khuyến khích nghiên cứu khoa học.)
  • (Việc mở kho lưu trữ Vatican bởi Giáo hoàng Lêô XIII một sự kiện lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the reign of Leo XIII": triều đại của Giáo hoàng Lêô XIII.

    • The reign of Leo XIII saw many reforms in the Catholic Church. (Triều đại của Giáo hoàng Lêô XIII chứng kiến nhiều cải cách trong Giáo hội Công giáo.)
  • "encyclicals of Leo XIII": các thông điệp của Giáo hoàng Lêô XIII.

    • The encyclicals of Leo XIII addressed social issues and workers' rights. (Các thông điệp của Giáo hoàng Lêô XIII đề cập đến các vấn đề xã hội quyền lợi của người lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Leo (danh từ riêng): tên riêng, thường dùng để chỉ các giáo hoàng hoặc hoàng đế tên này.
  • XIII (số thứ tự): số La chỉ "thứ mười ba", dùng để đánh số các vị vua hoặc giáo hoàng.
Từ đồng nghĩa
  • Giáo hoàng Lêô XIII: cách gọi tương tự trong tiếng Việt.
  • Pope Leo XIII: cách gọi bằng tiếng Anh, nhưng trong ngữ cảnh tiếng Việt vẫn giữ nguyên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ cụ thể nào liên quan đến tên riêng "Leo XIII". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như:
    • to be named Leo XIII: được đặt tên Lêô XIII.
      • He was named Leo XIII after his predecessor. (Ông được đặt tên Lêô XIII theo tên người tiền nhiệm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Leo XIII".